fuller's earth

fuller's earth

A potter shapes a vase from fuller's earth on a spinning wheel.

Định nghĩa

Danh từ: - Đất sét thợ nỉ: "fuller's earth" một loại đất sét khả năng hấp thụ cao, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may để làm dày co rút vải len (quá trình "fulling"), cũng như làm chất hấp thụ trong các ứng dụng khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy dệt sử dụng đất sét thợ nỉ để xử lý vải len.)
  • (Đất sét thợ nỉ cũng được dùng làm chất hấp thụ trong việc dọn dẹp dầu tràn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply fuller's earth": áp dụng đất sét thợ nỉ vào quy trình xử lý vải.

    • The workers apply fuller's earth to the fabric to achieve the desired texture. (Công nhân áp dụng đất sét thợ nỉ vào vải để đạt được kết cấu mong muốn.)
  • "fuller's earth as a filter": đất sét thợ nỉ được dùng làm bộ lọc.

    • Fuller's earth is commonly used as a filter medium in industrial processes. (Đất sét thợ nỉ thường được dùng làm môi trường lọc trong các quy trình công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuller (danh từ): thợ nỉ, người làm công việc xử lý vải len bằng đất sét.
    • The fuller used fuller's earth to thicken the wool. (Người thợ nỉ đã dùng đất sét thợ nỉ để làm dày len.)
  • Fulling (danh từ): quá trình làm dày co rút vải len.
    • Fulling is a crucial step in wool processing. (Quá trình fulling một bước quan trọng trong xử lý len.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleaching clay: đất sét tẩy trắng (dùng trong công nghiệp hóa dầu).
  • Absorbent clay: đất sét hấp thụ (chỉ chung các loại đất sét khả năng hấp thụ).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "fuller's earth".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "fuller's earth".